job control

job control

A computer operator uses job control to manage multiple tasks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chương trình kiểm soát công việc: "job control" một chương trình máy tính được gọi để chuẩn bị cho mỗi tác vụ (job) được thực thi. quản lý việc sắp xếp, khởi chạy giám sát các công việc trong hệ thống.
dụ sử dụng
  • (Chương trình kiểm soát công việc đảm bảo rằng mỗi tác vụ được khởi tạo đúng cách trước khi thực thi.)
  • (Nếu không kiểm soát công việc, hệ thống không thể quản lý nhiều tiến trình một cách hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to implement job control": triển khai kiểm soát công việc.

    • The administrator needs to implement job control to automate batch processing. (Quản trị viên cần triển khai kiểm soát công việc để tự động hóa xử lý hàng loạt.)
  • "job control language (JCL)": ngôn ngữ kiểm soát công việc (thường dùng trong hệ thống mainframe).

    • JCL is a scripting language used to define job control parameters. (JCL một ngôn ngữ kịch bản được dùng để định nghĩa các tham số kiểm soát công việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Job scheduler (danh từ): bộ lập lịch công việc, một phần của job control.

    • The job scheduler assigns resources to each job. (Bộ lập lịch công việc phân bổ tài nguyên cho mỗi tác vụ.)
  • Job queue (danh từ): hàng đợi công việc.

    • Jobs waiting in the job queue are processed sequentially. (Các tác vụ chờ trong hàng đợi công việc được xử lý tuần tự.)
Từ đồng nghĩa
  • Task control: kiểm soát tác vụ (thường dùng trong ngữ cảnh hệ điều hành).
  • Process management: quản lý tiến trình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up job control: thiết lập kiểm soát công việc.

    • We need to set up job control before running the batch scripts. (Chúng ta cần thiết lập kiểm soát công việc trước khi chạy các tập lệnh hàng loạt.)
  • Run job control: chạy chương trình kiểm soát công việc.

    • The system administrator will run job control to check for errors. (Quản trị viên hệ thống sẽ chạy kiểm soát công việc để kiểm tra lỗi.)
Thành ngữ liên quan
  • To be in control of jobs: nắm quyền kiểm soát các công việc.
    • The mainframe is in control of jobs submitted by users. (Máy tính lớn nắm quyền kiểm soát các công việc do người dùng gửi đến.)